Hành trình xuất gia, tu học, giáo dục và hoằng Pháp của Thầy Trừng Sỹ

Thầy Thích Trừng Sỹ

 

 HÀNH TRÌNH XUẤT GIA, TU HỌC, GIÁO DỤC VÀ HOẰNG PHÁP CỦA THẦY TRỪNG SỸ

1. Thân thế và gia đình

Thầy Thích Trừng Sỹ, thế danh Đỗ Văn Quý, là con của Cụ Ông Đỗ Văn Riệu, pháp danh Trừng Diệu, và Cụ Bà Nguyễn Thị Rát, pháp danh Tâm Xuân, quê quán tại xã Vĩnh Phương, Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.
Cha mẹ và gia đình thầy đã có nhân duyên với Tam Bảo từ nhiều đời. Nhờ những thiện duyên ấy, trong đời này, thầy có đủ duyên lành phát tâm xuất gia, tu học, hành trì, giáo dục, hoằng pháp và phụng sự Tam Bảo.
Theo lời kể của Cha Mẹ, thầy sinh lúc 6 giờ sáng, ngày mùng Năm Tết tháng Giêng năm Mậu Thân 1968, tại thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam.

Thầy là một trong 10 anh chị em trong gia đình. Đặc biệt, người em gái út là Đỗ Thị Hữu Lượng, pháp danh Hạnh Quang, cũng phát tâm xuất gia vào năm 2007 tại Ni Viện Phước Long, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh. Sư Cô thọ giới Tỳ-kheo-ni năm 2013 và tốt nghiệp Cử nhân Phật học tại Học viện Phật giáo Việt Nam tại Thành phố Hồ Chí Minh năm 2024.

Gia đình là môi trường giáo dục đầu tiên nuôi dưỡng những hạt giống thiện lành, lòng kính tin Tam Bảo và tâm hướng về đời sống xuất gia nơi thầy. Những nhân duyên ấy, cùng với những trải nghiệm sâu sắc về cuộc đời, dần trở thành nền tảng cho con đường xuất gia, tu học, giáo dục và hoằng pháp của thầy về sau.

2. Nhân duyên xuất gia

Một biến cố quan trọng để lại dấu ấn sâu sắc trong tâm thức của thầy là sự qua đời của người em kế.
Năm 1983, người em kế của thầy là Đỗ Văn Tứ qua đời ở tuổi 15, vào khoảng 1 giờ sáng tại Bệnh viện Nha Trang, Khánh Hòa. Trước sự mất mát của một người em còn quá trẻ, thầy bắt đầu cảm nhận sâu sắc hơn về tính chất vô thường của cuộc đời, sự mong manh của thân phận con người và ý nghĩa của việc tìm hiểu con đường vượt qua khổ đau. Sự kiện ấy trở thành một nhân duyên quan trọng thúc đẩy thầy phát tâm xuất gia.
Năm 1985, sau một thời gian suy nghĩ và được sự đồng thuận của cha mẹ cùng gia đình, thầy phát tâm xuất gia tu học tại Chùa Linh Nghĩa, Diên Khánh, Khánh Hòa, dưới sự hướng dẫn nhiệt tâm Sư Phụ của thầy, Đức Trưởng lão Hòa thượng Thích Như Tịnh, Phương trượng Chùa Linh Nghĩa.

Từ đây, cuộc đời thầy chính thức bước sang một hướng đi mới: sống đời phạm hạnh, tu học và hành trì Phật Pháp, đồng thời từng bước chuẩn bị cho con đường phụng sự Tam Bảo và lợi ích chúng sinh.
Nhìn lại hành trình ấy, sự ra đi của người em năm 1983 không chỉ là một mất mát lớn của gia đình, mà còn trở thành một nhân duyên giúp thầy quán chiếu sâu sắc hơn về vô thường, từ đó phát tâm tìm hiểu con đường xuất gia, hướng tới giác ngộ và giải thoát.

3. Quá trình giới pháp và tu học

Sau khi xuất gia tại Chùa Linh Nghĩa, thầy từng bước tu học, hành trì và thọ nhận giới pháp theo truyền thống Phật giáo Bắc truyền.
Năm 1987, thầy thọ giới Sa-di. Đến năm 1990, thầy thọ giới lớn tại Chùa Linh Nghĩa. Năm 1993, thầy tiếp tục thọ giới Tỳ-kheo tại Đại Giới Đàn Trí Thủ I, được tổ chức tại Chùa Long Sơn, Nha Trang, Khánh Hòa.

Song song với việc tu học và hành trì giới pháp, thầy trải qua nhiều giai đoạn tu học tại các tự viện khác nhau, dưới sự hướng dẫn của nhiều bậc Trưởng lão Hòa thượng và các vị Giáo thọ.

Giai đoạn: 1990–1994

Từ năm 1990 đến 1994, thầy tu học tại Chùa Linh Sơn Cầu Dứa, xã Vĩnh Ngọc, Khánh Hòa, dưới sự hướng dẫn tận tình của Đức Trưởng lão Hòa thượng Thích Như Ý.

Trong giai đoạn này, Thầy theo học chương trình Trung cấp Phật học tại Nha Trang – khóa I và tốt nghiệp hạng nhì.

Giai đoạn: 1994–1997

Từ năm 1994 đến 1997, thầy tu học tại Chùa Thiên Phú, xã Vĩnh Thạnh, dưới sự hướng dẫn của Trưởng lão Hòa thượng Thích Chơn Kiến.
Trong thời gian này, ngoài việc tiếp tục tu học Phật Pháp, thầy còn học thêm tiếng Anh và tiếng Hoa tại các lớp ở thành phố Nha Trang, chuẩn bị hành trang ngoại ngữ cho con đường học tập và hoằng pháp về sau.

Giai đoạn: 1997–2001

Từ năm 1997 đến năm 2001, được sự giới thiệu đặc biệt của Đức Trưởng lão Hòa thượng Thích Thiện Bình và Hòa thượng Thích Trí Tâm thuộc Ban Trị sự tỉnh Khánh Hòa, thầy vào tu học tại Thiền viện Quảng Đức, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn hoan hỷ của Hòa thượng Thích Hiển Pháp, Hòa thượng Thích Thiện Pháp và Hòa thượng Thích Huệ Trí.
Trong thời gian này, thầy theo học tại Học viện Phật giáo Việt Nam tại Thành phố Hồ Chí Minh, cơ sở Chùa Vạn Hạnh, Quận Phú Nhuận, và tốt nghiệp Cử nhân Phật học khóa IV, hạng ba.
Lúc bấy giờ, Đức Trưởng lão Hòa thượng Giáo sư Tiến sĩ Thích Minh Châu giữ chức Viện trưởng Học viện Phật giáo Việt Nam.

Những năm tháng tu học tại nhiều tự viện và học viện khác nhau đã giúp thầy từng bước xây dựng nền tảng vững chắc về Giới học, Định học và Tuệ học, đồng thời mở rộng kiến thức Phật học, ngoại ngữ, phương pháp giáo dục và hoằng Pháp.

4. Quá trình học thuật tại Việt Nam và Ấn Độ

Sau quá trình tu học tại Việt Nam, với kết quả học tập tốt và tâm nguyện tiếp tục nghiên cứu Phật học trong môi trường quốc tế, năm 2002, thầy được Học viện Phật giáo Việt Nam và Hòa thượng Thích Đạt Đạo giới thiệu đi du học tại Ấn Độ. Ngày 2 tháng 8 năm 2002, thầy bắt đầu hành trình học tập và nghiên cứu tại Ấn Độ.

Học tập tại Đại học Delhi

Từ năm 2002 đến 2004, thầy theo học chương trình Thạc sĩ Phật học tại Đại học Delhi, Ấn Độ, và tốt nghiệp hạng nhất.
Từ năm 2004 đến 2005, thầy tiếp tục chương trình hậu Thạc sĩ Phật học tại Đại học Delhi, và tốt nghiệp hạng nhất.


Sau đó, từ năm 2006 đến 2009, thầy tiếp tục nghiên cứu chương trình Tiến sĩ Phật học tại Đại học Delhi, Ấn Độ.
Ngày 1 tháng 3 năm 2009, thầy hoàn thành và tốt nghiệp Tiến sĩ Phật học với kết quả hạng ưu, với đề tài:

“Giáo dục Phật giáo qua việc phân tích năm bộ Nikāya.”

Công trình nghiên cứu tập trung phân tích nền giáo dục Phật giáo được thể hiện trong năm bộ Nikāya, qua đó làm nổi bật những giá trị Phật Pháp trong việc giáo dục con người về nhận thức, đạo đức, thiền định, trí tuệ và đời sống an lạc.
Năm 2009, sau khi hoàn tất chương trình Phật học tại Delhi, Ấn Độ, thầy trở về Việt Nam. Trước hết, thầy đến Chùa Linh Nghĩa, nơi thầy xuất gia lần đầu, để làm lễ tạ ơn Sư phụ, Cha Mẹ và đàn na tín thí đã hỗ trợ thầy trong suốt quá trình tu học trong nước và ở nước ngoài. Sau đó, thầy tiếp tục tham gia giảng dạy và hoằng dương Phật Pháp tại quê nhà.
Cũng trong năm 2009, thầy nhận được thư mời giảng dạy Phật Pháp tại Học viện Phật giáo Việt Nam, do Đức Trưởng lão Hòa thượng Thích Trí Quảng, lúc bấy giờ đang giữ cương vị Viện trưởng, ký mời.

Thầy đã chuẩn bị để tham gia giảng dạy Phật Pháp tại Học viện. Tuy nhiên, do nhiều Phật sự và nhân duyên hoằng pháp tại nhiều nơi, thầy chưa có đủ duyên để bắt đầu giảng dạy tại Học viện. Kính mong quý Ngài hoan hỷ và thông cảm cho con.

5. Hoằng pháp tại Việt Nam và Hoa Kỳ

Sau khi hoàn tất quá trình học tập và nghiên cứu Phật học tại Ấn Độ, thầy trở về Việt Nam và tiếp tục con đường giảng dạy, giáo dục và hoằng pháp trong một thời gian ngắn.
Ngày 23 tháng 3 năm 2010, thầy có duyên lành sang Hoa Kỳ hoằng pháp và từ đó định cư tại Hoa Kỳ cho đến nay.

Trong hành trình hoằng pháp, thầy luôn ghi nhớ lời dạy của Đức Trưởng lão Hòa thượng Thích Thiện Hoa, vị Trưởng ban Hoằng pháp Trung ương trước năm 1975:
“Chỗ nào chúng sanh cần, con đến; chỗ nào Đạo pháp cần, con đi; không kể gian lao, chẳng từ khó nhọc.”
Lời dạy ấy trở thành một phương châm quan trọng trong đời sống hoằng pháp của thầy: tùy duyên đến những nơi có người mong muốn học Phật, hiểu và thực tập Phật Pháp, đồng thời tìm hiểu con đường sống an vui và chuyển hóa khổ đau. 

Năm 2012, thầy được Tiến Sĩ Kim, một giáo sư người Hàn Quốc đang giảng dạy tại một trường đại học ở Seattle, cùng Hội Giáo viên Phật tử mời thuyết trình về hai chủ đề: Thiền tập và Giáo dục gia đình.
Từ năm 2015 đến 2019, thầy tiếp tục theo học ngành Tâm lý tại một trường Cao đẳng Cộng đồng ở Austin, Texas. Việc học thêm về tâm lý giúp thầy mở rộng phương pháp tiếp cận con người, đặc biệt trong việc kết hợp giáo dục Phật giáo, thiền tập và đời sống tâm lý – xã hội.

Năm 2018, thầy thi đậu quốc tịch và chính thức trở thành công dân Hoa Kỳ.
Năm 2019, các linh mục tại một nhà thờ ở San Marcos, Texas, mời thầy thuyết trình và chia sẻ về Bát Chánh Đạo. Đây cũng là một biểu hiện của tinh thần đối thoại liên tôn, qua đó chia sẻ những giá trị đạo đức, hòa bình và an lạc của Phật giáo với xã hội rộng lớn hơn.

Trong quá trình tu học và hoằng pháp ở hải ngoại, thầy có nhân duyên hoằng pháp tại nhiều quốc gia.
Tại Úc Châu, thầy hoằng pháp vào các năm 2007 và 2017.
Tại Nhật Bản, thầy hoằng pháp vào các năm 2019 và 2026.
Tại Pháp, Đức, Thụy Điển và Hòa Lan, thầy có các chuyến hoằng pháp vào các năm 2025 và 2026.
Tại Hoa Kỳ, thầy tu học, giảng dạy, giáo dục và hoằng pháp tại nhiều tiểu bang, gồm Massachusetts, Ohio, Michigan, Illinois, California, Washington, Virginia, Texas và một số nơi khác.

Trong những năm 2025, 2026 và 2027, thầy đã và đang tham dự, đồng hành cùng Phái đoàn Hoằng pháp Liên Châu tại Hoa Kỳ, do Đức Trưởng lão Hòa thượng Thích Như Điển làm Trưởng đoàn. Qua những chuyến hoằng pháp này, thầy tiếp tục góp phần vào việc hoằng Pháp và giáo dục Phật giáo, lan tỏa tinh thần thương yêu, hòa bình, phụng sự, an vui và hạnh phúc cho số đông, ngay trong đời sống hiện tại.

6. Sáng lập và hoằng pháp tại Chùa Pháp Nhãn

Từ năm 2015 đến nay, nhờ gia đình Phật tử Diệu Tịnh phát tâm cúng dường một căn nhà cùng khu đất rộng khoảng 2,55 mẫu Tây, thầy có nhân duyên sáng lập và trụ trì Chùa Pháp Nhãn tại Del Valle, vùng Austin, Texas, đồng thời tiếp tục tu học và hoằng pháp tại đây.

Chùa Pháp Nhãn là một tổ chức phi lợi nhuận được công nhận theo quy định của liên bang với tư cách 501(c)(3), nhằm tạo dựng một môi trường tu học, hoằng pháp, giáo dục Phật giáo, thực tập thiền, giảng dạy Phật Pháp và phụng sự xã hội.

Năm 2026, trước khi viên tịch, Đức Trưởng lão Hòa thượng Thích Pháp Quang phát tâm cúng dường trú xứ của Ngài cho Chùa Pháp Nhãn, làm nơi tịnh tu cho các hành giả xuất sĩ và cư sĩ. Đây là một nhân duyên quý báu đối với Chùa Pháp Nhãn. Chúng con thành kính tri ân Ngài về sự phát tâm cúng dường cao quý này. Nguyện cầu Giác linh Ngài cao đăng Phật quốc.
Tại Chùa Pháp Nhãn, thầy giảng dạy thiền và Phật Pháp cho quý Phật tử cũng như những người chưa phải là Phật tử. Các chương trình tu học tại đây giúp mọi người hiểu rõ giáo lý của Đức Phật, thực tập chánh niệm, phát triển lòng từ bi và trí tuệ, đồng thời ứng dụng Phật Pháp vào đời sống gia đình, học đường và xã hội.
Một trong những dấu ấn đáng ghi nhận trong quá trình hoằng pháp tại Chùa Pháp Nhãn là việc có những người phát tâm xuất gia và tiếp nối đời sống tu học.

Trong số đó có Pháp Hỷ Lạc, một người Mỹ đã thọ giới Sa-di và là vị đệ tử xuất gia thứ ba của thầy vào tháng 5 năm 2024. Đến tháng 5 năm 2026, trong Đại lễ Vesak được tổ chức trang nghiêm tại Chùa Pháp Nhãn, Pháp Hỷ Lạc thọ giới lớn dưới sự chứng minh, tham dự và ủng hộ của chư Tôn đức và cộng đồng Phật giáo đến từ nhiều nơi tại Hoa Kỳ.
Sự kiện này đánh dấu một bước phát triển quan trọng đối với Chùa Pháp Nhãn trong việc xây dựng đời sống Tăng đoàn, đào tạo người xuất gia và tiếp tục truyền trao Phật Pháp trong môi trường đa văn hóa tại Hoa Kỳ. 

Từ Pháp Nhãn, thầy duy trì việc giảng dạy, tổ chức các chương trình tu học, thiền tập, tụng kinh, học Phật và các sinh hoạt Phật giáo, với mong muốn đưa Phật Pháp đến gần hơn với đời sống thực tế của con người trong thời đại hiện nay.

7. Hành trình tu học và hoằng pháp – Bốn mươi mốt năm

Nhìn lại hành trình từ khi phát tâm xuất gia năm 1985 đến năm 2026, thầy đã trải qua bốn mươi mốt năm trên con đường tu học, hành trì, nghiên cứu, giáo dục và hoằng pháp.
Bốn mươi mốt năm ấy là một hành trình đầy ý nghĩa và thú vị, trải qua nhiều vùng đất, nhiều môi trường tu học, nhiều nền văn hóa và nhiều nhân duyên khác nhau: từ quê hương Nha Trang, Khánh Hòa đến Thành phố Hồ Chí Minh; từ Việt Nam đến Ấn Độ; từ Ấn Độ đến Hoa Kỳ; rồi từ Hoa Kỳ đến nhiều quốc gia và cộng đồng Phật giáo trên thế giới.

Trên hành trình ấy, thầy luôn hướng đời sống của mình về ba phương diện: tu học để hiểu biết, hành trì để chuyển hóa, giáo dục và hoằng pháp để phụng sự nhân sinh.
Mục đích sau cùng không chỉ là tích lũy kiến thức Phật học, mà còn là đem những điều đã học và đã hành ứng dụng vào đời sống; giúp con người nhận diện khổ đau, hiểu rõ nguyên nhân của khổ đau, nuôi dưỡng lòng từ bi và phát triển trí tuệ để sống an vui, có trách nhiệm và đem lại lợi ích cho tự thân và tha nhân.

Con đường ấy được thể hiện qua tinh thần Giới – Định – Tuệ, qua việc thực tập Bát Chánh Đạo, và qua tâm nguyện phụng sự chúng sinh bằng từ bi và trí tuệ.
Bốn mươi mốt năm nhìn lại không chỉ là một chặng đường dài về thời gian, mà còn là một hành trình gieo trồng, nuôi dưỡng và làm tăng trưởng Bồ-đề tâm; học hỏi từ Đức Phật, noi gương chư Tổ, sống với Chánh Pháp, và chia sẻ những giá trị an vui đến với mọi người.

Như những câu thơ thầy ghi lại để nhìn về hành trình ấy:
Suốt bốn mốt năm trường
Thầy đi khắp muôn phương
Tu học và hoằng pháp
Giảng dạy hiểu và thương.
Trải qua nhiều thăng trầm
Nuôi dưỡng Bồ-đề tâm
Đơm hoa và kết trái
Làm đẹp bao tháng năm.
Nguyện giúp đỡ mọi người
Làm việc tâm an vui
Với từ bi, trí tuệ
Cho cuộc đời thắm tươi.
Noi gương Đức Phật Tổ
Thấy con đường thoát khổ
Ứng dụng đường Bát Chánh
Làm lợi lạc quần sanh.
Noi gương bậc Tổ Sư
Thấy được Đạo Chân Như
Hành trì Giới, Định, Tuệ
Độ sinh với lòng từ.
Phật Bảo rất nhiệm mầu
Tăng Đoàn bước theo sau
Chánh Pháp là phương thuốc
Giúp người bớt khổ đau.

Trên con đường phía trước, chắc chắn vẫn còn không ít chông gai và thử thách. Tuy nhiên, tâm nguyện của thầy vẫn là tiếp tục tu học, hành trì, giáo dục và hoằng pháp, lấy từ bi và trí tuệ làm nền tảng, lấy Chánh Pháp làm con đường cao thượng, và lấy sự an vui, lợi lạc của mọi người làm phương hướng phụng sự.
Nguyện đem những gì đã học, đã hành và đã trải nghiệm trong cuộc đời tu học để tiếp tục gieo trồng những hạt giống lành, góp phần làm cho Phật Pháp được hiểu đúng, thực hành đúng và ứng dụng thiết thực trong đời sống hiện tại.

Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

The Journey of Venerable Thích Trừng Sỹ: Ordination, Buddhist Study and Practice, Education, and Dharma Propagation