11 lượt xem

Đức Trưởng Lão Hòa Thượng Thích Minh Tâm-Một đời tu học, hoằng Pháp và phụng sự nhân sinh

HT. Thích Minh Tâm     Thích Quảng Đạo     Thích Trừng Sỹ

ĐỨC TRƯỞNG LÃO HÒA THƯỢNG THÍCH MINH TÂM
MỘT ĐỜI TU HỌC, HOẰNG PHÁP VÀ PHỤNG SỰ NHÂN SINH

The Most Venerable Elder Master thích minh tâm a lifetime of Buddhist practice, dharma propagation, and service to humanity

Cuộc đời Đức Trưởng lão Hòa thượng Thích Minh Tâm là một hành trình trọn đời tu học, hoằng pháp và phụng sự, từ đó Ngài đã đặt nền móng quan trọng cho sự hình thành và phát triển của Phật giáo Việt Nam tại Pháp và Âu Châu. Qua việc xây dựng đạo tràng, Đại tự Khánh Anh, vun bồi Tăng đoàn, đào tạo thế hệ kế thừa và kết nối cộng đồng, Ngài không chỉ dựng nên những công trình hữu hình mà còn gieo trồng một di sản tâm linh và văn hóa cho mai sau. Dù Ngài đã viên tịch, hạnh nguyện cao quý ấy vẫn tiếp tục sống qua những người kế thừa, qua đạo tràng Khánh Anh và qua con đường Phật pháp mà Ngài đã khai mở. Di sản lớn nhất của Ngài vì thế không chỉ là những gì Ngài đã xây dựng, mà là con đường tu học, hòa hợp và phụng sự được trao truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Trong dòng lịch sử Phật giáo Việt Nam tại hải ngoại, đặc biệt là quá trình hình thành và phát triển của Phật giáo Việt Nam tại Pháp và Âu Châu, Cố Trưởng lão Hòa thượng Thích Minh Tâm (1940–2013) là một bậc tôn túc đã để lại dấu ấn sâu đậm bằng cả cuộc đời tu học, hoằng pháp, giáo dục, xây dựng Tăng đoàn và phụng sự cộng đồng. Hơn sáu thập niên hiện diện trong đời sống Phật giáo, từ một chú tiểu xuất gia tại quê nhà Bình Thuận đến một vị trưởng lão có uy tín trong sinh hoạt Phật giáo Việt Nam và quốc tế, cuộc đời Ngài là một hành trình dài của sự học hỏi, hành trì, dấn thân và phụng sự. Những công trình Ngài khởi xướng, những đạo tràng Ngài vun bồi, những thế hệ Tăng Ni và Phật tử Ngài hướng dẫn, cũng như tinh thần hộ trì Chánh pháp mà Ngài đã dành trọn đời gìn giữ, tất cả đã góp phần tạo nên một di sản có giá trị lâu dài đối với Phật giáo Việt Nam nơi hải ngoại.


Thế danh của Ngài là Lê Minh Tâm, sinh ngày 18 tháng 1 năm 1940 tại thôn Thanh Lương, xã Chí Công, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận. Ngài sinh trưởng trong một gia đình có truyền thống kính tin Tam bảo. Thân phụ là cụ Lê Minh Quang, sau xuất gia có pháp hiệu Thích Minh Hữu; thân mẫu là bà Hồ Thị Lang, pháp danh Nguyên Mỹ. Chính trong môi trường gia đình thấm nhuần niềm tin Phật pháp ấy, hạt giống xuất gia đã sớm được gieo vào tâm hồn người thiếu niên Lê Minh Tâm. Năm 1949, khi vừa tròn chín tuổi, Ngài rời mái ấm gia đình, xuất gia tại chùa Bửu Tích, Hòa Đa, Bình Thuận, được Bổn sư ban pháp danh Nguyên Cảnh. Từ bước chân đầu tiên vào cửa thiền ấy, cuộc đời Ngài đã mở sang một hướng đi khác: lấy Tam bảo làm nơi nương tựa, lấy sự tu học làm nền tảng và lấy phụng sự làm lý tưởng sống.
Những năm tháng đầu đời trong chốn thiền môn là thời gian Ngài được đào luyện cả về đời sống tâm linh lẫn nền tảng Phật học. Năm 1953, Ngài vào Nha Trang tu học tại Tăng Học Đường thuộc Phật Học Viện Hải Đức. Trong môi trường giáo dục Phật giáo đương thời, Ngài chuyên tâm học hỏi kinh điển, giới luật và giáo lý, đồng thời từng bước trưởng thành trong nếp sống thanh quy của người xuất gia. Năm 1956, Ngài thọ Sa-di giới, y chỉ nơi Đức Đệ Tứ Tăng Thống Cố Trưởng lão Hòa thượng Thích Huyền Quang, được ban pháp tự Viên Dung, pháp hiệu Minh Tâm. Từ năm 1961 đến năm 1962, Ngài tiếp tục tu học tại Tu viện Quảng Hương Già Lam, Gia Định. Đáng quý hơn, việc học của Ngài không giới hạn trong phạm vi Phật học. Ngài ý thức rằng muốn hoằng pháp hữu hiệu trong một xã hội đang biến chuyển, người tu cũng cần có kiến thức thế học và khả năng tiếp xúc với con người của thời đại. Vì vậy, năm 1965, Ngài hoàn tất chương trình văn khoa tại Đại học Sài Gòn. Sự kết hợp giữa Phật học, thế học, giới hạnh và tinh thần giáo dục đã tạo cho Ngài một nền tảng vững chắc để bước vào con đường hoằng pháp và phụng sự sau này.
Từ năm 1962 đến năm 1967, Ngài đảm nhiệm vai trò Giảng sư của Giáo hội Phật giáo Việt Nam Thống nhất tại tỉnh Phú Yên, đồng thời giảng dạy tại Trường Trung học Bồ Đề Tuy Hòa.

Từ năm 1965 đến năm 1967, Ngài giữ chức Hiệu trưởng Trường Trung học Bồ Đề Nguyên Thiều, Bình Định. Đây là giai đoạn quan trọng, thể hiện rõ một phương diện nổi bật trong chí nguyện của Ngài: hoằng pháp không chỉ bằng lời giảng mà còn bằng giáo dục con người. Một bài pháp có thể giúp người nghe hiểu thêm một giáo lý, nhưng một nền giáo dục chân chính có thể góp phần hình thành nhân cách của cả một thế hệ. Đối với Ngài, giáo dục và hoằng pháp vì thế không phải là hai con đường tách biệt. Giáo dục là gieo hạt giống đạo đức; hoằng pháp là nuôi dưỡng hạt giống ấy để giáo lý trở thành đời sống. Trong những năm tháng xã hội Việt Nam nhiều biến động, việc một vị Tăng sĩ dấn thân vào giáo dục càng mang ý nghĩa đặc biệt, bởi đó không đơn thuần là truyền đạt kiến thức mà còn là góp phần đào luyện nhân cách, khơi mở lý tưởng sống và vun bồi trách nhiệm đối với xã hội.


Năm 1967, sau khi thọ Tỳ-kheo giới, Ngài bước sang một chặng đường mới của đời tu học: xuất dương sang Nhật Bản. Từ năm 1967 đến năm 1968, Ngài học Nhật ngữ tại Tokyo. Sau đó, từ năm 1968 đến năm 1973, Ngài tiếp tục nghiên cứu Phật học và triết học Phật giáo tại Đại học Rissho, Tokyo. Những năm tháng tại Nhật Bản không chỉ mở rộng kiến thức học thuật mà còn giúp Ngài tiếp xúc với một nền văn hóa Phật giáo lâu đời, quan sát phương thức tổ chức sinh hoạt Phật giáo trong một xã hội khác và tích lũy thêm kinh nghiệm trong việc xây dựng đời sống cộng đồng. Bên cạnh việc học, Ngài còn tham gia tổ chức sinh hoạt Phật giáo của người Việt tại Nhật Bản. Những kinh nghiệm ấy sau này trở thành hành trang quý báu khi Ngài đến Pháp, nơi cộng đồng người Việt đang từng bước hình thành đời sống ổn định và ngày càng cần một không gian vừa tâm linh, vừa văn hóa, vừa cộng đồng.


Năm 1973, Ngài rời Nhật Bản sang Pháp. Sự kiện ấy đánh dấu một bước ngoặt lớn trong cuộc đời hành đạo. Đặt chân đến một đất nước xa quê hương, nơi cộng đồng người Việt còn đang từng bước ổn định cuộc sống, Ngài sớm nhận ra rằng người Việt nơi đất khách không chỉ cần một nơi để lễ bái mà còn cần một mái nhà tinh thần, nơi có tiếng Việt, tiếng kinh, tình đạo, tình đồng hương và những giá trị văn hóa được gìn giữ qua các thế hệ. Từ nhận thức ấy, năm 1974, Ngài sáng lập Niệm Phật Đường Khánh Anh tại Arcueil. Từ một đạo tràng khiêm tốn, Khánh Anh dần trở thành nơi quy tụ Tăng Ni, Phật tử và đồng hương Việt Nam. Đến năm 1977, cơ sở được chuyển về Bagneux, trên avenue Henri-Barbusse, để đáp ứng nhu cầu sinh hoạt ngày càng lớn. Ngày 19 tháng 2 năm 1979, lễ đặt đá xây dựng Chánh điện tại Bagneux được tổ chức.
Nhìn lại chặng đường ấy, có thể thấy Khánh Anh không đơn thuần là tên gọi của một ngôi chùa. Khánh Anh trước hết là một tâm nguyện. Từ một Niệm Phật Đường nhỏ bé đến một cơ sở Phật giáo rộng lớn hơn; từ một nơi lễ bái đến một đạo tràng tu học; từ một đạo tràng đến một trung tâm sinh hoạt cộng đồng, tất cả đều phản ánh một quá trình bền bỉ mà Hòa thượng đã dày công vun bồi. Ngài hiểu rằng giữa đời sống xa quê, một ngôi chùa không chỉ cần có mái che và chánh điện, mà còn phải là nơi con người tìm được sự bình an, nơi trẻ em được biết đến truyền thống, nơi người lớn tuổi có thể gặp lại tiếng kinh tiếng Việt, nơi Tăng Ni có môi trường hành trì và nơi cộng đồng có thể gặp nhau trong tình đạo.


Từ Bagneux, một ước nguyện lớn hơn nữa dần hình thành: xây dựng một Đại tự đủ rộng để trở thành trung tâm tu học và sinh hoạt Phật giáo của cộng đồng Việt Nam tại Pháp và Âu Châu. Ngày 18 tháng 6 năm 1995, lễ đặt đá xây dựng Đại tự Khánh Anh tại Évry được cử hành. Đây là công trình mà Hòa thượng đã dành rất nhiều tâm lực để vận động, xây dựng và hướng dẫn Tăng Ni, Phật tử cùng cộng đồng thực hiện. Một công trình lớn không thể hoàn thành trong một sớm một chiều. Nó đòi hỏi thời gian, tài lực, nhân lực và trên hết là một niềm tin đủ lớn để con người có thể kiên trì qua những năm tháng dài. Hòa thượng đã khởi nguyện như thế.
Ngài xây dựng không chỉ cho thế hệ của mình, mà còn cho những người sẽ đến sau. Công trình tiếp tục được hoàn thiện qua nhiều năm và được các thế hệ kế thừa tiếp nối sau khi Ngài viên tịch. Năm 2008, Đức Đạt Lai Lạt Ma đã đến chứng minh lễ tại công trình trong thời gian Đại tự còn đang hoàn thiện. Sau nhiều năm xây dựng, Đại tự chính thức mở cửa đón công chúng vào năm 2016. Sự kiện ấy gợi lên một ý nghĩa rất sâu sắc: có những hạnh nguyện mà người gieo hạt không nhất thiết phải nhìn thấy ngày cây trổ hoa. Người khởi xướng một công trình có thể không sống đến ngày công trình hoàn tất, nhưng nếu tâm nguyện đủ lớn và được trao truyền đúng cách, những thế hệ sau sẽ tiếp tục chăm sóc và làm cho hạt giống ấy lớn lên.


Đại tự Khánh Anh vì thế không chỉ là một công trình kiến trúc. Đó là một đạo tràng, một nơi Tăng Ni tu học, một nơi Phật tử trở về, một không gian tổ chức các khóa tu, đại lễ và sinh hoạt Phật giáo, đồng thời là một địa điểm văn hóa của cộng đồng người Việt. Qua thời gian, Đại tự đã vượt ra ngoài ý nghĩa của một nơi thờ tự đơn thuần để trở thành một không gian tôn giáo, giáo dục, văn hóa và cộng đồng. Chính trong ý nghĩa ấy, công trình Khánh Anh có thể được xem là một trong những dấu ấn nổi bật nhất trong cuộc đời hoằng pháp của Hòa thượng Thích Minh Tâm.
Nếu xây dựng chùa là tạo dựng một nơi chốn cho Phật pháp, thì xây dựng Tăng đoàn lại là tạo dựng con người để Phật pháp được tiếp nối. Hòa thượng đặc biệt quan tâm đến phương diện này. Trong hoàn cảnh cộng đồng người Việt phân tán tại nhiều quốc gia Âu Châu, việc duy trì sinh hoạt Phật giáo bằng tiếng Việt đòi hỏi sự kết nối giữa các tự viện, Tăng Ni và Phật tử vượt qua những ranh giới địa lý. Ngài là một trong những vị có vai trò quan trọng trong quá trình hình thành và phát triển Giáo hội Phật giáo Việt Nam Thống nhất Âu Châu, và về sau đảm nhiệm chức vụ Chủ tịch Hội đồng Điều hành.


Đối với Hòa thượng, Giáo hội không chỉ là một cơ cấu tổ chức. Giáo hội phải là môi trường để Tăng đoàn được duy trì, để Phật tử có nơi nương tựa, để truyền thống được bảo tồn và để thế hệ kế thừa có cơ hội trưởng thành. Năm 1983, Ngài được tấn phong lên hàng Thượng tọa. Năm 1999, tại Oslo, Na Uy, Ngài được tấn phong Hòa thượng, đồng thời được cung thỉnh đảm nhiệm trọng trách trong môn phái Liễu Quán tại hải ngoại. Những trọng trách ấy phản ánh sự kính trọng và tín nhiệm mà chư Tăng Ni dành cho một vị trưởng lão đã trải qua nhiều thập niên tu học và hành đạo.
Một trong những di sản đáng quý nhất của Hòa thượng không nằm ở những bức tường của ngôi chùa mà nằm ở những con người đã được Ngài hướng dẫn. Ngài hiểu rằng một ngôi chùa chỉ thực sự có sức sống khi nơi đó có người tu học; một Giáo hội chỉ thực sự có tương lai khi có thế hệ kế thừa; và Phật pháp chỉ thực sự được truyền bá khi giáo pháp đi vào đời sống con người. Từ Khánh Anh, Ngài tổ chức nhiều sinh hoạt tu học dành cho Tăng Ni và Phật tử. Những sinh hoạt ấy ngày càng phát triển và góp phần hình thành Khóa Tu Học Phật Pháp Âu Châu, với nhiều kỳ được tổ chức qua các năm, trở thành nơi gặp gỡ của Tăng Ni và Phật tử Việt Nam đến từ nhiều quốc gia.


Các khóa tu không chỉ là nơi học giáo lý. Đó còn là nơi người ta học cách sống với nhau, học cách giữ gìn tình huynh đệ, học cách vượt qua khoảng cách địa lý và học cách cùng nhau gìn giữ tiếng Việt, văn hóa Việt và truyền thống Phật giáo Việt Nam trong một môi trường hoàn toàn khác với quê hương. Chính những sinh hoạt ấy đã góp phần tạo nên một cộng đồng Phật giáo Việt Nam có sự liên kết sâu rộng tại Âu Châu. Trong nhiều Đại Giới Đàn tại Hoa Kỳ, Canada, Úc Châu và Âu Châu, Ngài cũng được cung thỉnh đảm nhiệm những trọng trách trong nghi lễ truyền giới và giáo dục Tăng Ni. Qua đó, có thể thấy ảnh hưởng của Ngài không giới hạn trong phạm vi Khánh Anh hay Pháp quốc mà đã lan rộng đến nhiều cộng đồng Phật giáo Việt Nam trên thế giới.
Sự nghiệp của Hòa thượng cũng từng bước mở rộng ra phạm vi Phật giáo quốc tế. Từ năm 2006 cho đến khi viên tịch năm 2013, Ngài giữ chức Phó Chủ tịch Hội đồng Tăng già Thế giới – World Buddhist Sangha Council (WBSC). Ngày 8 tháng 7 năm 2011, tại Colombo, Sri Lanka, Ngài được trao một phần thưởng danh dự của Hội đồng Tăng già Thế giới và Chính phủ Sri Lanka nhằm ghi nhận những đóng góp trong việc truyền bá Phật pháp tại Âu Châu và Hoa Kỳ. Trong năm cuối đời, Ngài còn đảm nhiệm chức vụ Chủ tịch Hội đồng Giáo phẩm Tối cao Phật giáo tại Pháp. Từ một chú tiểu xuất gia tại Bình Thuận, hành trình của Ngài đã trải qua Việt Nam, Nhật Bản, Pháp Quốc và nhiều môi trường Phật giáo quốc tế. Nhưng điều đáng quý không nằm ở sự gia tăng của danh vị mà nằm ở việc qua mỗi trọng trách, Ngài tiếp tục dùng uy tín, kinh nghiệm và tâm nguyện của mình để kết nối, xây dựng và phụng sự.


Một phương diện khác trong hành trạng của Hòa thượng là sự quan tâm đến tự do tôn giáo, đời sống tinh thần và những vấn đề của cộng đồng người Việt. Đối với một người xuất gia, hộ pháp không nhất thiết chỉ có nghĩa là bảo vệ một ngôi chùa. Hộ pháp còn là gìn giữ môi trường để con người có thể tu học, để cộng đồng có thể thực hành tín ngưỡng và để truyền thống có thể được tiếp nối. Vì vậy, trong cuộc đời Ngài có thể nhận thấy sự kết hợp giữa nhiều phương diện tưởng như khác nhau nhưng thực chất cùng quy về một tâm nguyện: tu học và giáo dục, hoằng pháp và hộ pháp, xây chùa và xây Tăng đoàn, phụng sự Phật pháp và phụng sự cộng đồng.
Nhìn lại hơn bốn thập niên hình thành và phát triển của Khánh Anh, có thể nói lịch sử của Khánh Anh gần như phản chiếu toàn bộ hành trình hoằng pháp của Hòa thượng Thích Minh Tâm. Từ Arcueil năm 1974 đến Bagneux năm 1977, rồi Đại tự Évry từ năm 1995, Khánh Anh đã đi cùng sự trưởng thành của cộng đồng Phật giáo Việt Nam tại Pháp. Từ một cộng đồng còn nhỏ bé, người Việt dần hình thành một đời sống ổn định hơn; từ nhu cầu có nơi lễ bái, cộng đồng tiến đến nhu cầu tu học; từ tu học hình thành đạo tràng; từ đạo tràng hình thành Tăng đoàn và tổ chức Giáo hội. Vì thế, Khánh Anh có thể được nhìn qua ba tầng ý nghĩa: dựng chùa để tạo đạo tràng; dựng đạo tràng để nuôi dưỡng Tăng đoàn và cộng đồng; nuôi dưỡng cộng đồng để Phật pháp được tiếp tục truyền thừa.


Năm 2013, trong thời gian tham dự Khóa Tu Học Phật Pháp Âu Châu tại Turku, Phần Lan, Hòa thượng lâm bệnh và được đưa vào bệnh viện. Sau một thời gian điều trị, vào lúc 9 giờ 29 phút sáng ngày 8 tháng 8 năm 2013, giờ Pháp Quốc, tương đương 10 giờ 29 phút giờ Phần Lan, tại Turku, Phần Lan, Ngài an nhiên thị tịch. Theo các tư liệu tưởng niệm, Ngài hưởng thọ 75 tuổi, với 64 năm đạo lạp và 46 năm Tăng lạp. Sự ra đi của Ngài là một mất mát lớn đối với Giáo hội Phật giáo Việt Nam Thống nhất Âu Châu, Tăng Ni và Phật tử Việt Nam tại Pháp, cũng như cộng đồng Phật giáo Việt Nam ở nhiều quốc gia.
Nhưng sự viên tịch của một bậc chân tu không đồng nghĩa với sự chấm dứt của một hạnh nguyện. Những gì được gieo trồng bằng đạo tâm và sự phụng sự chân thành vẫn tiếp tục sống trong lòng người. Ngài đã để lại Đại tự Khánh Anh, những đạo tràng, những sinh hoạt tu học, những thế hệ Tăng Ni và Phật tử, một truyền thống Giáo hội và một tinh thần phụng sự cộng đồng. Những giá trị ấy không thể được đo bằng vật chất hay bằng danh vị, bởi di sản lớn nhất của một bậc trưởng lão cuối cùng vẫn là con người.


Một ngôi chùa có thể được dựng bằng gạch đá, nhưng để trở thành đạo tràng thì cần có con người. Một tổ chức có thể được thành lập bằng văn bản, nhưng để Giáo hội có sức sống thì cần những con người biết giữ gìn đạo tâm và tinh thần hòa hợp. Một truyền thống có thể được trao truyền bằng kinh sách, nhưng để truyền thống ấy sống động thì cần những thế hệ tiếp nối bằng chính đời sống tu học của mình. Vì vậy, kế thừa di sản của Hòa thượng không chỉ là bảo tồn một công trình. Kế thừa Ngài trước hết là giữ gìn đời sống tu học, giữ gìn giới đức, xây dựng Tăng đoàn hòa hợp, đào tạo thế hệ kế thừa, hoằng dương Chánh pháp, phụng sự cộng đồng và gìn giữ truyền thống Phật giáo Việt Nam nơi hải ngoại.


Đặc biệt, sau khi Hòa thượng viên tịch, tên tuổi Ngài vẫn tiếp tục được ghi dấu trong đời sống xã hội tại Pháp. Một dấu mốc đặc biệt diễn ra vào cuối năm 2025 và đầu năm 2026, khi thành phố Évry-Courcouronnes quyết định đặt tên một đoạn đường tiếp giáp khuôn viên Đại tự Khánh Anh là Rue du Très Vénérable Thích Minh Tâm. Ngày 11 tháng 12 năm 2025, quyết định đổi tên đường được thông qua; ngày 14 tháng 12 năm 2025, đại diện chính quyền thành phố trao văn bản quyết định cho đại diện Giáo hội và môn đồ pháp quyến; và ngày 7 tháng 2 năm 2026, bảng tên đường chính thức được khánh thành với sự hiện diện của đại diện chính quyền địa phương, tỉnh Essonne, chư Tôn đức Tăng Ni và cộng đồng Phật tử.


Đây là một sự kiện mang ý nghĩa đặc biệt. Tên tuổi của một vị Tăng sĩ Việt Nam không chỉ được ghi nhớ trong tâm thức của môn đồ pháp quyến hay trong lịch sử Phật giáo Việt Nam hải ngoại, mà còn được ghi dấu trong không gian công cộng của một thành phố Pháp. Đặc biệt có ý nghĩa là con đường này nằm ngay bên cạnh Đại tự Khánh Anh, công trình mà Ngài đã dành nhiều thập niên của cuộc đời, từ khi khởi xướng cho đến khi hoàn thành.


Nếu Đại tự Khánh Anh là dấu tích của một tâm nguyện được dựng nên bằng công sức của nhiều thế hệ, thì con đường mang tên Ngài lại là dấu tích của sự ghi nhận từ xã hội sở tại đối với một nhân vật đã góp phần tạo nên đời sống tinh thần và văn hóa của cộng đồng địa phương. Có lẽ không có sự tiếp nối nào đẹp hơn thế: người dựng chùa đã ra đi, nhưng ngôi chùa vẫn còn; đạo tràng vẫn còn; con đường vẫn còn; và tên Ngài tiếp tục được đọc lên giữa đời sống thường nhật của thành phố.

Thầy Trừng Sỹ và Ôn Thích Minh Tâm chụp ở Chùa Cổ Lâm 2011

Nhìn lại toàn bộ hành trạng của Cố Trưởng lão Hòa thượng Thích Minh Tâm, thế danh Lê Minh Tâm, pháp danh Nguyên Cảnh, pháp tự Viên Dung, pháp hiệu Minh Tâm, thuộc Lâm Tế Chánh Tông đời thứ 44, Pháp phái Liễu Quán đời thứ 10, người ta có thể nhận ra một cuộc đời được xây dựng trên nền tảng của tu học và phụng sự. Ngài là Khai sơn – Viện chủ Khánh Anh, nguyên Chủ tịch Hội đồng Điều hành Giáo hội Phật giáo Việt Nam Thống nhất Âu Châu, Phó Chủ tịch Hội đồng Tăng già Thế giới từ năm 2006 cho đến khi viên tịch, đồng thời là một vị trưởng lão có uy tín trong sinh hoạt Phật giáo Việt Nam tại hải ngoại.


Tuy nhiên, một đời tu hành không thể chỉ được đo bằng số lượng chức vụ hay danh hiệu. Một đời phụng sự phải được nhìn qua những gì còn lại sau khi người phụng sự đã ra đi. Với Hòa thượng Thích Minh Tâm, những gì còn lại là một ngôi Đại tự, một đạo tràng, một cộng đồng, một truyền thống Giáo hội, những thế hệ Tăng Ni và Phật tử, cùng một tâm nguyện vẫn đang được tiếp nối.
Nhìn lại cuộc đời Ngài, ta thấy một hành trình trải dài từ quê hương Bình Thuận đến nhiều vùng đất khác nhau của thế giới. Từ Bình Thuận, Ngài bước vào đời sống xuất gia khi tuổi còn thơ. Từ Nha Trang đến Quảng Hương Già Lam, Ngài học đạo và đào luyện giới thân, huệ mạng. Từ Phú Yên và Bình Định, Ngài bước vào con đường giáo dục và hoằng pháp. Từ Việt Nam sang Nhật Bản, Ngài mở rộng việc học Phật và kinh nghiệm Phật sự trong môi trường quốc tế. Từ Nhật Bản đến Pháp Quốc, Ngài bắt đầu một hành trình mới — xây dựng Phật giáo Việt Nam giữa lòng Âu Châu. Từ một Niệm Phật Đường nhỏ tại Arcueil, Khánh Anh từng bước hình thành tại Bagneux rồi phát triển thành Đại tự tại Évry. Từ một đạo tràng, Ngài góp phần xây dựng một cộng đồng; từ một cộng đồng, Ngài góp phần xây dựng một Giáo hội; và từ Pháp Quốc, ảnh hưởng Phật sự của Ngài lan tỏa đến nhiều quốc gia Âu Châu cũng như rộng hơn trong sinh hoạt Phật giáo quốc tế.


Đó là một hành trình dài, nhưng hành trình ấy được làm nên bởi nhiều điều hơn cả những công trình vật chất và những kiến trúc hữu hình. Đó là một hành trình được xây dựng trên nền tảng của niềm tin, giới đức, trí tuệ, sự kiên trì và một tâm nguyện phụng sự sâu sắc. Ngài đã thuận theo quy luật vô thường mà ra đi, nhưng những gì Ngài gieo trồng vẫn tiếp tục trường tồn. Khánh Anh vẫn là nơi Tăng Ni và Phật tử trở về. Đạo tràng vẫn tiếp tục phát triển. Phật pháp vẫn tiếp tục được truyền trao. Các thế hệ kế tiếp vẫn tiếp tục nối bước trên con đường ấy. Và hôm nay, một con đường mang tên Ngài hiện diện bên cạnh ngôi Đại tự mà Ngài từng phát nguyện xây dựng. Đó chính là ý nghĩa sâu xa của sự tiếp nối.


Cuộc đời của Cố Trưởng lão Hòa thượng Thích Minh Tâm có thể được nhìn như một hành trình đi từ tu học đến hoằng pháp, từ hoằng Pháp đến giáo dục, từ giáo dục đến xây dựng Tăng đoàn, và từ xây dựng Tăng đoàn đến phụng sự cộng đồng. Ngài đã dành phần lớn cuộc đời để tạo dựng những điều mà có thể chính Ngài cũng không kịp nhìn thấy thành quả trọn vẹn trong sinh thời. Nhưng đó chính là ý nghĩa của sự gieo trồng. Người gieo hạt không nhất thiết phải nhìn thấy cả khu rừng. Người dựng đạo tràng không nhất thiết phải chứng kiến mọi thế hệ trưởng thành. Người mở đường không nhất thiết phải đi hết con đường. Điều quan trọng là con đường ấy đã được mở.
Hòa thượng Thích Minh Tâm đã mở một con đường như thế — từ Bình Thuận đến Nha Trang, từ Việt Nam đến Nhật Bản, từ Nhật Bản đến Pháp Quốc, từ Arcueil đến Bagneux, từ Bagneux đến Évry, từ một ngôi chùa đến một cộng đồng, từ một cộng đồng đến một Giáo hội, và từ một đời người đến một di sản được trao truyền qua nhiều thế hệ.


Ngày nay, khi nhìn thấy bảng tên Rue du Très Vénérable Thích Minh Tâm bên cạnh Đại tự Khánh Anh, người ta có thể đọc đó như một dấu hiệu của thời gian: một con đường mang tên Ngài, một ngôi chùa mang dấu ấn Ngài, một đạo tràng tiếp tục sinh hoạt và một thế hệ hậu học tiếp tục tu học. Tất cả hợp thành một lời nhắc nhở giản dị mà sâu xa rằng:
Một đời người rồi sẽ qua đi, nhưng một đời sống đúng với lý tưởng có thể để lại con đường cho người đến sau. Vì thế, cách ý nghĩa nhất mà các thế hệ hậu học có thể làm để tưởng nhớ Hòa thượng không chỉ là nhắc lại những cơ sở, công trình Ngài đã kiến lập hay những trọng trách Ngài từng đảm nhận. Hơn thế nữa, đó là tiếp tục sống theo những giá trị mà Ngài đã dành trọn cuộc đời để vun bồi: tinh thần tu học Phật pháp, sự nghiêm trì giới luật, chí nguyện xây dựng một Tăng đoàn hòa hợp, tâm huyết đào tạo và bồi dưỡng các thế hệ kế thừa, lý tưởng cao đẹp hoằng dương Chánh pháp, tinh thần phụng sự cộng đồng một cách vô ngã, và ý thức gìn giữ truyền thống Phật giáo Việt Nam nơi hải ngoại.


Ngài đã đi qua cuộc đời, nhưng con đường Ngài mở vẫn còn đó. Ngôi chùa Ngài dựng vẫn còn đó. Đạo tràng Ngài vun bồi vẫn còn đó. Hương đạo Ngài để lại vẫn còn đó. Và hôm nay, tên Ngài đã trở thành một phần của đất Pháp — nơi Ngài đã dành những năm tháng cuối cùng của cuộc đời để phụng sự Phật pháp và cộng đồng.

Sen mọc từ bùn mà không nhiễm bùn. Người tu đi qua cuộc đời mà để lại hương đạo. Đó có lẽ cũng là hình ảnh đẹp để nói về cuộc đời của Cố Trưởng lão Hòa thượng Thích Minh Tâm: một đời người đi qua giữa những biến thiên của thời cuộc, nhưng tâm nguyện vẫn hướng về Tam bảo; một đời hành đạo giữa đất khách quê người, nhưng luôn mang theo tình quê hương và chí nguyện hoằng truyền Phật pháp; một đời xây dựng bằng đôi tay của thế hệ hiện tại nhưng với tầm nhìn dành cho những thế hệ mai sau. Và vì thế, khi nhắc đến Hòa thượng hôm nay, chúng ta không chỉ nhắc đến một bậc trưởng lão đã viên tịch, mà còn nhắc đến một hạnh nguyện đang tiếp tục sống.


Nguyện đem công đức tu học, hoằng dương Phật pháp và phụng sự suốt đời của Cố Trưởng lão Hòa thượng Thích Minh Tâm làm duyên lành hồi hướng đến pháp giới chúng sinh. Nguyện Chánh pháp trường tồn, Tăng đoàn hòa hợp, hàng Phật tử tinh tấn trên con đường tu học. Nguyện các thế hệ hậu học luôn giữ vững đạo tâm, tiếp nối những chí nguyện cao đẹp của tiền nhân, để ánh sáng Phật pháp tiếp tục tỏa sáng nơi quê hương và lan rộng khắp năm châu.
Nguyện hạnh nguyện phụng sự mà Hòa thượng đã suốt đời vun bồi được tiếp nối bằng tâm trong sáng, trí tuệ, tình huynh đệ và tinh thần trách nhiệm sâu sắc đối với Tam Bảo và cộng đồng; để con đường Ngài đã khai mở tiếp tục được soi sáng bởi những bước chân chân thành và tận tụy.

Nguyện Đại tự Khánh Anh mãi là một đạo tràng thanh tịnh, an hòa, là mái nhà tâm linh của Tăng Ni, Phật tử Việt Nam tại Âu Châu; là nơi nuôi dưỡng đạo tâm và chí nguyện tu học, gắn kết tình huynh đệ và gìn giữ dòng mạch sống động của Phật giáo Việt Nam nơi hải ngoại. Nguyện Phật giáo Việt Nam nơi đất khách tiếp tục hưng long trong tinh thần từ bi, trí tuệ, hòa hợp và phụng sự vô ngã; vừa gìn giữ những truyền thống cao đẹp của tiền nhân, vừa hội nhập hài hòa với xã hội sở tại.
Trên hết, nguyện tâm nguyện cao đẹp của Cố Trưởng lão Hòa thượng được tiếp nối bằng sự hành trì chân thật, đời sống thanh tịnh và tinh thần phụng sự vô ngã; nguyện hương đạo Ngài để lại không phai mờ theo dòng thời gian, mà tiếp tục lan tỏa khắp nơi, soi sáng và nâng đỡ các thế hệ mai sau.


Qua những điều đã được trình bày trên đây, là những người thuộc hàng hậu học, chúng ta cùng phát nguyện tiếp tục tu học và thực hành những giá trị cao quý mà Cố Trưởng lão Hòa thượng Thích Minh Tâm đã dày công vun bồi và trao truyền cho hậu thế. Những giá trị ấy không chỉ được thể hiện qua một công trình kiến trúc Phật giáo trang nghiêm, rộng mở, dành cho hàng Phật tử cũng như những người chưa có nhân duyên đến với Phật pháp, mà còn là một con đường giáo dục, tu học và hoằng dương Chánh pháp được Ngài khai mở ngay tại trú xứ già lam này.


Là những người xuất gia và cư sĩ, chúng ta có đầy đủ những duyên lành để cùng nhau gìn giữ, tiếp nối và phát triển Phật pháp tại Paris, Pháp quốc nói riêng và Âu Châu nói chung; qua đó góp phần mang lại nhiều lợi lạc, an vui và hạnh phúc cho mọi người ngay trong đời sống hiện tại. Kính chúc quý vị luôn an trú trong chánh niệm, thấm nhuần Chánh pháp của Đức Thế Tôn, giữ vững đạo tâm và cùng nhau tinh tấn trên con đường tu học, phụng sự và hoằng dương Chánh pháp, để hạnh nguyện mà Cố Trưởng lão Hòa thượng đã dày công vun bồi tiếp tục được trao truyền và tỏa sáng nơi các thế hệ mai sau.

Nam Mô Chứng Minh Sư Bồ Tát Ma Ha Tát.

Facebook Comments Box

Trả lời