108 lượt xem

Hoà thượng Thích Như Điển hạt nhân tỉnh thức nơi miền đất khách

HT. Thích Như Điển       Tâm Nhơn Thích Giác Nghĩa     Thích Trừng Sỹ

HOÀ THƯỢNG THÍCH NHƯ ĐIỂN HẠT NHÂN TỈNH THỨC NƠI MIỀN ĐẤT KHÁCH

Hòa thượng Thích Như Điển là một trong những bậc cao Tăng tiêu biểu của Phật giáo Việt Nam hải ngoại, có công lớn trong việc kiến lập và phát triển Phật giáo Việt Nam tại châu Âu. Với giới đức trang nghiêm, trí tuệ uyên thâm và tầm nhìn chiến lược, Ngài đã xây dựng Tổ đình Viên Giác Hannover trở thành một trung tâm hoằng pháp, giáo dục và văn hóa Phật giáo có tầm ảnh hưởng quốc tế; đào tạo nhiều thế hệ Tăng Ni và học giả, đồng thời tiếp nối sự nghiệp phiên dịch Đại Tạng Kinh Việt Nam. Cuộc đời hoằng pháp của Ngài là biểu tượng của tinh thần dấn thân, phụng sự và hội nhập, để lại một di sản bền vững, tiếp tục soi sáng và truyền trao tuệ giác cho các thế hệ hôm nay và mai sau.

Most Venerable Thích Như Điển – A Beacon of Awakening in a Foreign Land

Trong biên niên sử Phật giáo Việt Nam hải ngoại, Thầy là một trong những bậc chân tu thể hiện sự khế hợp viên dung giữa giới hạnh tinh nghiêm và tầm nhìn chiến lược vĩ mô. Thầy, một bậc “tòng lâm thạch trụ“, đã cắm rễ những giá trị Minh triết Đông phương vào nền tảng lý tính phương Tây. Là một tu sĩ trẻ, nhìn lại hành trạng của Thầy, chúng con không chỉ thấy câu chuyện của một cá nhân, mà là sự phản chiếu của một tiến trình lịch sử, sự chuyển hóa từ một tôn giáo truyền thống sang một đạo học khai phóng, phù hợp với nhịp sống và cấu trúc tư duy của nhân loại đương đại.
Thầy sinh ngày 28.06.1949, một thời điểm mà đất nước đang trong giai đoạn chuyển mình đầy biến động. Xuất thân từ vùng đất địa linh nhân kiệt Quảng Nam, hạt giống Bồ-đề nơi Thầy được tưới tẩm dưới tòa ân sư Hòa thượng Thượng Long hạ Trí tại Tổ đình Viên Giác (Hội An) vào năm 1964. Dòng thiền Lâm Tế Chúc Thánh với cốt cách nghiêm mật chính là chiếc nôi đã hun đúc nên một bậc xuất gia có chiều sâu nội tâm tĩnh lặng.


Tuy nhiên, cuộc đời Thầy không chỉ giới hạn trong sự tĩnh tại của thiền phòng. Sự học của Thầy là sự học của một bậc trí giả: từ Chúc Thánh, Long Tuyền đến Hưng Long, Thầy đã thâm nhập sâu vào kho tàng kinh điển. Năm 1972, sự kiện du học Nhật Bản là bước ngoặt mang tính bản lề.
Tại đây, Thầy không chỉ thụ hưởng nền giáo dục hàn lâm mà còn thực hiện một cuộc “đối thoại liên văn hóa”. Sự thông thạo Hán ngữ, Nhật ngữ, Anh ngữ và Đức ngữ không đơn thuần là kỹ năng ngôn ngữ, mà là phương tiện để Thầy giải mã các cấu trúc triết học của phương Đông và phương Tây. Đây chính là tiền đề để Thầy thực hiện cuộc “viễn chinh” sang Đức Quốc vào năm 1977 theo nhân duyên từ Phật tử Văn Công Trâm, không phải là một sự ngẫu nhiên, mà là sự dấn thân của một “hành giả không biên giới”, sẵn sàng gieo hạt giống tuệ giác trên mảnh đất mới. Một quyết định thể hiện nhãn quan của bậc đại thiện tri thức, thấy rõ sự cần thiết của việc gieo hạt giống Chánh pháp tại nơi mà ánh sáng trí tuệ cần được chiếu soi hơn bao giờ hết.


Năm 1978, khi Niệm Phật Đường Viên Giác tại Hannover ra đời, đó không chỉ là sự hiện diện của một kiến trúc tâm linh, mà là sự xác lập của một “thực tại” mới cho cộng đồng người Việt tại Đức. Trong triết học Phật giáo, Trung đạo không phải là sự thỏa hiệp, mà là sự thấu thị sự tồn tại của vạn pháp trong trạng thái Tương tức.
Thầy đã khéo léo vận dụng tinh thần Tùy duyên bất biến. Thầy hiểu rằng, Phật giáo hải ngoại không thể là một bản sao chép thụ động của quê nhà, mà phải là một sự “tái cấu trúc” để hòa nhập vào đời sống phương Tây nhưng vẫn giữ trọn vẹn bản sắc. Chi bộ Giáo hội Phật giáo Việt Nam Thống nhất tại Đức Quốc ra đời được Chính quyền Cộng hòa Liên bang Đức công nhận là tổ chức tôn giáo bất vụ lợi là một thành tựu minh chứng cho sự thấu hiểu luật pháp và cấu trúc xã hội của Thầy. Đó là sự hiện thực hóa triết lý “nhập thế” của Bồ-tát đạo.
Tờ báo Viên Giác (từ 1979) chính là diễn đàn của sự khai phóng. Thông qua ngôn từ, Thầy cùng các vị trong ban biên tập đã chuyển tải những khái niệm triết học thâm sâu như Tánh Không (Sunyata), Vô ngã (Anatta) thành những bài luận sắc bén, giúp người đọc nắm bắt được bản thể luận của đạo Phật mà không bị lạc lối trong các thuật ngữ trừu tượng.

Với phẩm hạnh cao vời và đạo nghiệp hoằng hóa lớn lao, Thầy được suy tôn giữ nhiều trọng trách quan trọng trên trường quốc tế: Phó Chủ tịch Hội đồng Tăng già Thế giới (World Buddhist Sangha Council) và Đệ nhị Chủ tịch Hội đồng Điều hành Giáo hội Phật giáo Việt Nam Thống nhất Âu Châu. Trên cương vị đó, Thầy là chiếc cầu nối quan trọng giữa các truyền thống Phật giáo trên toàn cầu.


Tháng 7 năm 2011, tại hội nghị quốc tế ở thủ đô Colombo, Sri Lanka, Hội đồng Tăng già và Chính phủ Sri Lanka đã long trọng tổ chức lễ trao giải thưởng danh dự cao quý đến Thầy. Giải thưởng này được thiết lập nhằm tôn vinh những bậc chân tu có công trạng đặc biệt trong việc truyền bá Chánh pháp tại hải ngoại. Ban đầu, vinh danh các tu sĩ người Sri Lanka hành đạo xứ người, trước những đóng góp vĩ đại của Thầy, Hội đồng Tăng già đã đặc biệt trao tặng, đánh dấu cột mốc tự hào lớn cho Tăng sĩ Việt Nam trên trường quốc tế.


Vào ngày 20 tháng 8 năm 2021, ghi nhận những cống hiến kiệt xuất của Thầy trong việc gắn kết cộng đồng và vun đắp hòa bình xã hội, Tổng thống Cộng hòa Liên bang Đức Frank-Walter Steinmeier đã ký quyết định trao tặng Huân chương Công trạng (Bundesverdienstkreuz / Huân chương Thập tự hạng nhất). Chính phủ Đức, một quốc gia đề cao sự minh bạch và lý tính, đã ghi nhận công lao của Thầy trong việc xây dựng nhịp cầu gắn kết cộng đồng và thúc đẩy hòa bình. Đây chính là bằng chứng đanh thép nhất cho thấy trí tuệ Phật giáo không phải là những lý thuyết xa rời thực tế, mà là một giải pháp trị liệu cho những nỗi đau và xung đột của nhân loại hiện đại.


Không chỉ dừng lại ở công tác hoằng pháp độ sinh, Hòa thượng còn dành trọn tâm huyết cho sự nghiệp bảo tồn và phiên dịch kinh điển thánh giáo. Ngày 10 tháng 05 năm 2021, Đại lão Hòa thượng Thích Tuệ Sỹ ra Thông bạch cung thỉnh thành lập Hội đồng Hoằng pháp GHPGVNTN, tại Đại hội lần thứ I. Thầy được cung thỉnh đảm nhiệm cương vị Chánh Thư ký.

Năm 2024, tiếp nối di nguyện của Cố Trưởng lão Hòa thượng Thích Tuệ Sỹ, Ủy ban Phiên dịch Trung ương được kiện toàn và Thầy được khâm thừa cung thỉnh đăng lâm ngôi vị Chủ tịch Ủy ban, gánh vác sứ mệnh thiêng liêng chuyển dịch và kết tập Đại tạng kinh Việt Nam. Với tầm nhìn chiến lược dài hạn, Thầy luôn chú trọng đào tạo đội ngũ Tăng Ni kế thừa có trình độ hàn lâm cao. 
Thầy đã hỗ trợ, vun bồi nhiều thế hệ gần 200 học giả xuất sắc du học và bảo vệ thành công học vị Tiến sĩ Phật học tại Đức, Ấn Độ cũng như Đài Loan, Nhật Bản… như Tiến sĩ Thích Hạnh Giới, Tiến sĩ  Hạnh Giả, Tiến Sĩ Thích Hạnh Chánh,  Tiến Sĩ Thích Thị Quả, Tiến Sĩ Thích Hạnh Đức, Tiến Sĩ Thích Đức Trường, Tiến Sĩ Thích Đồng Văn, Tiến Sĩ Thích Như Tú, Tiến Sĩ Thích Nguyên Tân,Tiến Sĩ Thích Giác Trí, Tiến Sĩ Thích Hạnh Tấn(Nguyễn Đình Nu), Tiến sĩ Thích Nữ Hương Nhũ, Tiến sĩ Thích Nữ Tịnh Vân, Tiến Sĩ Thích Nữ Minh Huệ, Tiến Sĩ Thích Nữ Đồng Anh, Tiến Sĩ Thích Nữ Liên Tường…….Sự hình thành của Học viện Viên Giác tại Hannover vào năm 2026 dưới sự bảo trợ của Ngài chính là hiện thực hóa hoài bão xây dựng một “trạm dừng chân tri thức” mang tầm vóc quốc tế, nơi dung hợp nhuần nhuyễn giữa tuệ giác tâm linh truyền thống và khoa học xã hội đương đại.
Thầy là bậc thầy của sự buông xả. Việc Thầy trao lại trọng trách điều hành cho chư Tăng Ni tầng lớp kế thừa từ năm 2003 là hành động của một bậc đại trượng phu. Thầy không xây dựng một “vương quốc” cho riêng mình, mà xây dựng một hệ sinh thái cho tương lai. Với tư cách là thế hệ hậu tấn, chúng ta không được phép coi những di sản này là điểm dừng. Đạo Phật là một tiến trình động. Những người đệ tử hôm nay không chỉ học kiến thức ở Thầy, mà học ở Thầy tinh thần “trách nhiệm”. 
Mỗi ngôi chùa, mỗi chi hội, hay mỗi tổ chức Gia đình Phật tử đều là những thực thể sống, cần được tiếp tục làm mới bằng hơi thở của sự tỉnh thức. Học viện Viên Giác tại Hannover ra đời với bao hoài bão, nơi đây không phải là nơi khép kín. Đây là một thực thể sống. Dưới sự bảo trợ của Thầy, nơi đây sẽ trở thành “trạm dừng chân tri thức”, là nơi quy tụ những vị Tiến sĩ, những học giả từ Ấn Độ, Đài Loan, và khắp nơi trên thế giới về tham luận, dựa trên triết lý Tuệ giác đồng hành cùng tri thức nhân loại. Tại đây, Tăng Ni sinh sẽ không chỉ học về kinh, luật, luận mà còn tiếp cận với các bộ môn khoa học xã hội phương Tây. Việc xây dựng một học viện tầm cỡ tại Đức chính là một bước đi chiến lược nhằm đảm bảo rằng Phật giáo sẽ luôn giữ được sự tươi mới, phù hợp với tư duy của con người thế kỷ 21.
Chúng ta tự hào về Thầy, không phải để tự tôn, mà để soi chiếu bản thân: Chúng ta đã làm gì để tiếp nối nhịp cầu mà Thầy đã dày công tạo dựng
Để ghi nhớ công hạnh của Thầy, hậu thế không chỉ dừng lại ở việc tán thán, mà phải thực hành “Phật giáo dấn thân” (Engaged Buddhism). Trong thời đại mà trí tuệ nhân tạo (AI) và các giá trị vật chất đang lấn át sự an tĩnh nội tâm, triết lý Phật giáo của Thầy chính là “hệ điều hành” cho tâm thức.
Thầy đã dạy chúng con rằng:
* Phải học để hiểu rõ bản chất của vạn pháp.
* Phải dấn thân vào đời để chuyển hóa khổ đau.
* Phải trao truyền ngọn lửa trí tuệ cho thế hệ tiếp theo bằng sự bao dung và sáng tạo. Thầy không chỉ là một vị thiền sư, Thầy là một “Kiến trúc sư của tâm hồn”. Tổ đình Viên Giác tại Hannover, cùng với nhiều cơ sở tự viện rộng khắp, là minh chứng cho một cuộc đời phụng sự không mệt mỏi. Như một đóa sen mọc giữa bùn nhơ mà vẫn vươn mình tỏa ngát, cuộc đời Thầy chính là bài pháp sống động nhất – bài pháp không dùng lời, mà bằng cả một lộ trình dấn thân đầy từ bi và trí tuệ.
Hậu thế xin được ghi tạc di sản này như một kim chỉ nam. Chúng ta tự hào vì đã có một người Thầy, một bậc dẫn đường lỗi lạc, người đã đưa con thuyền Phật pháp vượt trùng dương để cập bến lục địa già, biến nơi đây thành miền đất của sự tỉnh thức. Ngọn đuốc mà Thầy thắp lên sẽ mãi là ánh sáng dẫn lối, để mỗi người con Phật dù ở bất cứ nơi đâu, vẫn luôn tìm về với bản tánh chân thật của chính mình.
Tổ Đình Viên Giác – Hannover Đức Quốc
Con
Giác Nghĩa Kính bút,
Facebook Comments Box
Thẻ tìm kiếm:

Trả lời